Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 饱经沧桑

饱经沧桑

bǎo jīng cāng sāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • từng trải sương gió
  • trải qua bao thăng trầm

Định nghĩa

饱:充分;经:经历;沧桑:沧海桑田,比喻世事变化很大。形容经历过很多世事变迁,生活经验丰富。

饱: đầy đủ; 经: trải qua; 沧桑: biển cả và ruộng dâu, ví von sự thay đổi lớn của thế giới. Ý nói đã trải qua nhiều biến cố thăng trầm của cuộc đời, có nhiều kinh nghiệm sống.

Cách dùng

这是一个四字成语,常作谓语或定语。用来形容人经历了世间许多重大的变迁和磨难,通常带有阅历丰富、意志坚强的意味。也可用于形容地方、建筑等经历过漫长岁月的洗礼。

Đây là một thành ngữ bốn chữ, thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ. Dùng để miêu tả một người đã trải qua nhiều biến đổi lớn lao và gian khổ của cuộc đời, thường mang hàm ý giàu kinh nghiệm, ý chí kiên cường. Cũng có thể dùng để miêu tả nơi chốn, kiến trúc... đã trải qua thử thách của năm tháng.

Ví dụ

  • 1 这位老人饱经沧桑,脸上刻满了皱纹。 (Ông lão này đã trải qua bao thăng trầm, trên mặt khắc đầy nếp nhăn.)
  • 2 这些古建筑饱经沧桑,依然屹立不倒。 (Những kiến trúc cổ này đã trải qua nhiều biến động, vẫn sừng sững không đổ.)
  • 3 他一生饱经沧桑,最终成为了一位伟大的作家。 (Cuộc đời ông ấy trải qua nhiều thăng trầm, cuối cùng đã trở thành một nhà văn vĩ đại.)
  • 4 饱经沧桑的母亲用她一生的智慧教导我们。 (Người mẹ dày dạn sóng gió đã dùng trí tuệ cả đời mình để dạy dỗ chúng tôi.)
  • 5 这座小城饱经沧桑,如今焕发出新的生机。 (Thành phố nhỏ này đã trải qua nhiều biến cố, ngày nay bừng lên sức sống mới.)
  • 6 看着那张饱经沧桑的脸,我心中充满了敬意。 (Nhìn gương mặt dày dạn sóng gió ấy, lòng tôi tràn đầy sự kính trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản