Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 饲料

饲料

sì liào

HSK 7–9

Nghĩa

  • thức ăn chăn nuôi
  • cám

Định nghĩa

喂养家畜、家禽、鱼虾等动物的食物,通常指经过加工配制的饲料。

Thức ăn dùng để nuôi gia súc, gia cầm, tôm cá v.v., thường chỉ loại thức ăn đã được chế biến phối trộn.

Cách dùng

饲料”是名词,主要指人工配制的动物食物,包括粗饲料、精饲料、混合饲料等。常用于农业、畜牧业、养殖业语境。

饲料” là danh từ, chủ yếu chỉ thức ăn cho động vật được phối chế nhân tạo, bao gồm thức ăn thô, thức ăn tinh, thức ăn hỗn hợp v.v. Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản.

Ví dụ

  • 1 农民在市场上购买优质饲料来喂养猪。 (Nông dân mua thức ăn chăn nuôi chất lượng cao ở chợ để nuôi lợn.)
  • 2 这种饲料含有丰富的蛋白质,适合小鸡生长。 (Loại cám này chứa nhiều đạm, thích hợp cho gà con phát triển.)
  • 3 养鱼场正在试验一种新型环保饲料。 (Trại nuôi cá đang thử nghiệm một loại thức ăn chăn nuôi thân thiện với môi trường mới.)
  • 4 饲料价格上涨导致养殖成本增加。 (Giá thức ăn chăn nuôi tăng khiến chi phí chăn nuôi tăng lên.)
  • 5 请把饲料储存在干燥通风的地方,防止发霉。 (Hãy bảo quản thức ăn chăn nuôi ở nơi khô ráo thoáng mát để tránh bị mốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản