饶
ráo
Nghĩa
- tha
- tha thứ
Định nghĩa
动词。宽恕,免予处罚;也可指额外给予,如“饶头”。书面语中可作副词,表示“任凭、尽管”。
Động từ. Tha thứ, miễn tội phạt; cũng có thể chỉ việc cho thêm, như '饶头'. Trong văn viết cổ có thể dùng như phó từ, nghĩa là 'mặc dù, cho dù'.
Cách dùng
现代汉语中作动词,用于主动宽恕别人的过错或请求对方宽恕,常后接人名或代词。也可用于表示额外给予某物。在书面语中‘饶有’表示‘有很多’.
Trong tiếng Hán hiện đại, '饶' làm động từ dùng để chủ động tha thứ cho lỗi lầm của người khác hoặc cầu xin người khác tha thứ, thường theo sau tên người hoặc đại từ. Cũng dùng để chỉ việc cho thêm một thứ gì đó. Trong văn viết, '饶有' nghĩa là 'có rất nhiều'.
Ví dụ
- 1 饶了他这次吧,他知道错了。 (Tạm tha cho nó lần này đi, nó biết sai rồi.)
- 2 请饶命! (Xin tha mạng!)
- 3 他饶有趣味地听完了这个故事。 (Anh ấy thích thú nghe xong câu chuyện này.)
- 4 这家店经常给顾客饶点东西。 (Cửa hàng này thường cho thêm khách một chút đồ.)
- 5 多亏你的饶恕,我们才能继续合作。 (Nhờ sự khoan thứ của anh, chúng tôi mới có thể tiếp tục hợp tác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.