Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 饶恕

饶恕

ráo shù

HSK 7–9

Nghĩa

  • tha thứ
  • tha tội

Định nghĩa

原谅别人的过错或错误,不再追究。

Tha thứ cho lỗi lầm hoặc sai sót của người khác, không truy cứu nữa.

Cách dùng

用于正式或书面语,表示宽恕他人的过失。常用于请求原谅或表示宽容。

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, biểu thị việc khoan dung cho lỗi lầm của người khác. Thường dùng khi cầu xin tha thứ hoặc thể hiện sự khoan dung.

Ví dụ

  • 1 请你饶恕我的过错。 (Xin bạn tha thứ cho lỗi lầm của tôi.)
  • 2 饶恕了那个伤害他的人。 (Anh ấy đã tha thứ cho người đã làm tổn thương mình.)
  • 3 我永远不会饶恕这种背叛行为。 (Tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho hành vi phản bội như thế này.)
  • 4 饶恕别人,也就是饶恕自己。 (Tha thứ cho người khác cũng chính là tha thứ cho chính mình.)
  • 5 面对真诚的道歉,她选择了饶恕。 (Trước lời xin lỗi chân thành, cô ấy đã chọn cách tha thứ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản