Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 饺子

饺子

jiǎo zi

HSK 1

Nghĩa

  • sủi cảo

Định nghĩa

一种中国食物,用面皮包裹馅料,通常用水煮或蒸熟,外形呈半月形或元宝形。

Một loại thực phẩm Trung Quốc, dùng vỏ bột bọc nhân, thường luộc hoặc hấp chín, hình dạng nửa vầng trăng hoặc hình thỏi vàng.

Cách dùng

饺子是中国的传统食品,常在春节等节日食用,也作为日常主食之一。吃饺子时通常沾醋、酱油或辣椒油。

Sủi cảo là món ăn truyền thống của Trung Quốc, thường ăn vào các dịp lễ như Tết Nguyên Đán, cũng là một trong những món chính hàng ngày. Khi ăn thường chấm giấm, xì dầu hoặc dầu ớt.

Ví dụ

  • 1 过年的时候,全家人一起包饺子,特别热闹。 (Vào dịp Tết, cả nhà cùng gói sủi cảo, rất náo nhiệt.)
  • 2 这家店的猪肉大葱饺子很好吃,皮薄馅大。 (Sủi cảo thịt heo hành lá của quán này rất ngon, vỏ mỏng nhân nhiều.)
  • 3 我不会擀饺子皮,所以直接买了现成的。 (Tôi không biết cán vỏ sủi cảo nên mua loại làm sẵn.)
  • 4 饺子煮好了,快趁热吃吧,配上蘸料更香。 (Sủi cảo đã chín, mau ăn lúc còn nóng, chấm thêm nước sốt sẽ ngon hơn.)
  • 5 她一口气吃了十五个饺子,真是好胃口。 (Cô ấy một hơi ăn hết mười lăm cái sủi cảo, đúng là khẩu vị tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome