Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 饿

饿

è

HSK 3

Nghĩa

  • đói

Định nghĩa

肚子空,想吃东西。

Hungry.

Cách dùng

用作形容词,表示饥饿的状态;也可用作动词,但较少见。

Used as an adjective to indicate the state of being hungry; can also be used as a verb but is less common.

Ví dụ

  • 1 饿了,我们吃饭吧。 (I'm hungry, let's eat.)
  • 2 饿得肚子咕咕叫。 (His stomach is growling from hunger.)
  • 3 饿的时候不要吃得太快。 (Don't eat too fast when you're hungry.)
  • 4 这顿饭让我吃得很饱,不再饿了。 (This meal made me full, no longer hungry.)
  • 5 流浪猫看起来很饿。 (The stray cat looks very hungry.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản