Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 馅

馅

xiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhân (bánh, sủi cảo)

Định nghĩa

包在面食、点心等里面的肉、菜、糖等细碎的东西。

Nhân (thịt, rau, đường, v.v. được băm nhỏ) bên trong các loại bánh làm từ bột.

Cách dùng

通常用于指饺子、包子、汤圆等食品的馅料,也可以比喻事物内部的核心部分。

Thường dùng để chỉ phần nhân của các món ăn như sủi cảo, bánh bao, bánh trôi, v.v. Cũng có thể ví von về phần lõi bên trong của sự vật.

Ví dụ

  • 1 这个饺子是猪肉馅的。 (Sủi cảo này nhân thịt heo.)
  • 2 她包的包子馅儿很香。 (Nhân bánh bao cô ấy gói rất thơm.)
  • 3 汤圆的馅有芝麻和花生两种。 (Nhân bánh trôi có hai loại vừng và lạc.)
  • 4 我喜欢吃豆沙馅的月饼。 (Tôi thích ăn bánh trung thu nhân đậu đỏ.)
  • 5 这些糕点水果馅的。 (Mấy loại bánh này có nhân hoa quả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome