Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 馋

馋

chán

HSK 7–9

Nghĩa

  • thèm ăn
  • tham ăn

Định nghĩa

馋:贪吃,想吃好东西;也指羡慕别人有的好东西。

馋: tham ăn, muốn ăn món ngon; cũng chỉ sự thèm muốn, ghen tị với những thứ tốt người khác có.

Cách dùng

馋通常用作形容词,形容某人贪吃或对某种食物有强烈的渴望;也可用作动词,表示“引起食欲”或“使人羡慕”。常见搭配如“嘴馋”、“馋猫”、“馋人”。

馋 thường được dùng như tính từ, miêu tả ai đó tham ăn hoặc có ham muốn mạnh mẽ với một món ăn nào đó; cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là “làm cho ai thèm” hoặc “làm cho ai ghen tị”. Các cụm từ thường gặp như “嘴馋” (tham ăn), “馋猫” (mèo tham ăn), “馋人” (làm người khác thèm).

Ví dụ

  • 1 我有点馋了,想吃火锅。 (Tôi hơi thèm, muốn ăn lẩu.)
  • 2 这个孩子真馋,看到什么都想吃。 (Đứa trẻ này thật tham ăn, thấy gì cũng muốn ăn.)
  • 3 你做的菜真馋人,我口水都流下来了。 (Món ăn bạn làm thật khiến người ta thèm, tôi chảy nước miếng rồi.)
  • 4 他一闻到香味就馋得不行。 (Anh ấy vừa ngửi thấy mùi thơm là thèm không chịu được.)
  • 5 别馋人家的东西,自己的也很不错。 (Đừng thèm đồ của người khác, của mình cũng rất tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome