首
shǒu
Nghĩa
- bài (lượng từ cho thơ, bài hát)
Định nghĩa
首指头,引申为领导人、首领;也指最先、首要;作量词用于诗词歌曲。
首 nghĩa là đầu, mở rộng là người lãnh đạo, thủ lĩnh; cũng chỉ điều đầu tiên, quan trọng nhất; dùng làm lượng từ cho thơ từ, bài hát.
Cách dùng
首用作名词表示头或首领;用作形容词表示第一、最;用作量词计算诗词歌曲。注意在现代汉语中“首”常作量词使用。
首 dùng làm danh từ chỉ cái đầu hoặc thủ lĩnh; dùng làm tính từ chỉ thứ nhất, quan trọng nhất; dùng làm lượng từ để đếm thơ, bài hát. Lưu ý: trong tiếng Hán hiện đại, “首” thường dùng làm lượng từ.
Ví dụ
- 1 她昂首挺胸地走进了会场。 (Cô ấy ngẩng cao đầu, ưỡn ngực bước vào hội trường.)
- 2 他是这次会议的首席代表。 (Anh ấy là đại diện đứng đầu của cuộc họp này.)
- 3 我们要把安全放在首位。 (Chúng ta phải đặt an toàn lên hàng đầu.)
- 4 这是一首非常流行的歌曲。 (Đây là một bài hát rất phổ biến.)
- 5 他首次来中国旅游。 (Anh ấy lần đầu tiên đến Trung Quốc du lịch.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.