Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 首付

首付

shǒu fù

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiền trả trước
  • tiền đặt cọc ban đầu

Định nghĩa

购买商品或房产时,按一定比例第一次支付的款项,剩余部分分期支付。

Khoản tiền đầu tiên phải trả theo tỷ lệ nhất định khi mua hàng hóa hoặc bất động sản, phần còn lại trả dần theo kỳ hạn.

Cách dùng

通常用于购房、购车等大额消费,表示首期付款。动词搭配有“付首付”、“交首付”。

Thường dùng cho các khoản chi tiêu lớn như mua nhà, mua xe, chỉ khoản thanh toán đầu tiên. Động từ thường đi kèm: "付首付" (trả khoản đầu tiên), "交首付" (nộp khoản đầu tiên).

Ví dụ

  • 1 买房需要先付一笔首付。 (Mua nhà cần phải trả một khoản tiền trước.)
  • 2 他攒了几年钱,终于凑够了首付。 (Anh ấy để dành mấy năm cuối cùng cũng đủ tiền trả trước.)
  • 3 首付比例越高,贷款利息就越少。 (Tỷ lệ trả trước càng cao thì tiền lãi vay càng ít.)
  • 4 这套房子的首付是二十万。 (Khoản trả trước cho căn nhà này là hai trăm nghìn.)
  • 5 很多年轻人因为付不起首付而放弃买房。 (Nhiều bạn trẻ từ bỏ việc mua nhà vì không đủ tiền trả trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản