首先
shǒu xiān
Nghĩa
- trước tiên
- đầu tiên
Định nghĩa
表示顺序上的第一,或时间上最早。用于列举事项时,引出第一点。
Biểu thị thứ tự đầu tiên, hoặc sớm nhất về thời gian. Dùng khi liệt kê các mục để dẫn dắt điểm đầu tiên.
Cách dùng
常用于句首,充当状语,表示动作或事情发生的先后顺序。在列举多个事项时,用‘首先’引出第一项,后面常用‘其次’、‘然后’、‘最后’等呼应。也可用于强调某一动作或状态最先发生。
Thường dùng ở đầu câu, làm trạng ngữ, biểu thị trình tự trước sau của hành động hoặc sự việc. Khi liệt kê nhiều mục, dùng 'trước hết' để dẫn dắt mục đầu tiên, sau đó thường dùng 'thứ đến', 'sau đó', 'cuối cùng' để tương ứng. Cũng có thể dùng để nhấn mạnh một hành động hoặc trạng thái xảy ra trước nhất.
Ví dụ
- 1 首先,我要感谢大家的支持。(Trước hết, tôi muốn cảm ơn sự ủng hộ của mọi người.)
- 2 他首先去了超市,然后又去了银行。(Anh ấy trước tiên đi siêu thị, sau đó lại đến ngân hàng.)
- 3 首先,这个问题需要认真思考。(Trước hết, vấn đề này cần được suy nghĩ nghiêm túc.)
- 4 在学习汉语时,首先要掌握拼音。(Khi học tiếng Trung, trước tiên phải nắm vững bính âm.)
- 5 首先,请允许我介绍一下自己。(Trước hết, xin cho phép tôi giới thiệu về bản thân.)
- 6 做事首先要考虑后果。(Làm việc trước hết phải xem xét hậu quả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.