Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 首创

首创

shǒu chuàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khởi xướng
  • sáng tạo đầu tiên

Định nghĩa

指最先创造或开始实行(某种方法、制度、事物等)。

Chỉ việc tạo ra hoặc bắt đầu thực hiện đầu tiên (một phương pháp, chế độ, sự vật nào đó).

Cách dùng

常用于动词或名词,强调某人或某事物是第一个做某事的,或首次出现的。

Thường dùng như động từ hoặc danh từ, nhấn mạnh ai đó hoặc vật gì đó là người/vật đầu tiên làm việc gì, hoặc là lần đầu tiên xuất hiện.

Ví dụ

  • 1 这种教学方法是由张老师首创的。 (Phương pháp giảng dạy này do thầy Trương khởi xướng đầu tiên.)
  • 2 该公司首创了这种环保材料。 (Công ty này là đơn vị đầu tiên sáng tạo ra loại vật liệu thân thiện với môi trường này.)
  • 3 这项技术在世界范围内属于首创。 (Công nghệ này là lần đầu tiên xuất hiện trên thế giới.)
  • 4 首创了一种新的训练方法。 (Anh ấy là người đầu tiên đề ra một phương pháp huấn luyện mới.)
  • 5 历史上许多伟大的发明都是首创。 (Nhiều phát minh vĩ đại trong lịch sử đều là những sáng tạo đầu tiên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản