首席
shǒu xí
Nghĩa
- trưởng (chức danh)
- đứng đầu
Định nghĩa
指最高的职位或位次;也指在某个领域中排名第一的人或事物。
Vị trí hoặc chức vụ cao nhất; cũng chỉ người hoặc vật đứng đầu trong một lĩnh vực nhất định.
Cách dùng
常用于职位头衔前,表示“最高的”、“首要的”,如“首席执行官”、“首席代表”。在音乐领域,也指乐队中的首席演奏员。
Thường được đặt trước chức danh để biểu thị "cao nhất", "quan trọng nhất", như "Tổng giám đốc điều hành", "đại diện cấp trưởng". Trong lĩnh vực âm nhạc, cũng chỉ người chơi chính trong dàn nhạc.
Ví dụ
- 1 他是公司的首席技术官。 (Anh ấy là giám đốc công nghệ thông tin của công ty.)
- 2 这位首席小提琴家演奏得非常精彩。 (Nghệ sĩ vĩ cầm chính này biểu diễn rất xuất sắc.)
- 3 首席代表正在主持会议。 (Trưởng đoàn đại biểu đang chủ trì cuộc họp.)
- 4 她担任首席顾问已经五年了。 (Cô ấy đảm nhiệm cố vấn trưởng đã năm năm rồi.)
- 5 这次的首席评审是著名的教授。 (Giám khảo chính của lần này là giáo sư nổi tiếng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản