Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 首府

首府

shǒu fǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • thủ phủ

Định nghĩa

首府是指中国民族自治地方(如自治区、自治州)的行政中心所在地,也常用于指某些海外领地或附属国的首府城市。

Thủ phủ là trung tâm hành chính của khu tự trị dân tộc Trung Quốc (như khu tự trị, châu tự trị), cũng thường dùng để chỉ thủ phủ của một số lãnh thổ hải ngoại hoặc nước phụ thuộc.

Cách dùng

首府主要用于中国的自治区、自治州等民族自治地方,表示其政府所在地。与'省会'不同,'省会'用于省,而'首府'用于自治地方。此外,也可用于一些隶属他国的领地或殖民地。

Thủ phủ chủ yếu dùng cho các khu tự trị, châu tự trị của Trung Quốc, chỉ nơi đặt chính quyền. Khác với 'tỉnh lỵ' (shěng huì) dùng cho tỉnh, 'thủ phủ' dùng cho khu vực tự trị. Ngoài ra, cũng có thể dùng cho một số lãnh thổ hoặc thuộc địa của nước khác.

Ví dụ

  • 1 乌鲁木齐是新疆维吾尔自治区的首府。 (Urumqi là thủ phủ của Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương.)
  • 2 拉萨是西藏自治区的首府。 (Lhasa là thủ phủ của Khu tự trị Tây Tạng.)
  • 3 延吉是延边朝鲜族自治州的首府。 (Diên Cát là thủ phủ của Châu tự trị Triều Tiên Diên Biên.)
  • 4 内蒙古自治区的首府是呼和浩特。 (Thủ phủ của Khu tự trị Nội Mông là Hohhot.)
  • 5 圣胡安是波多黎各的首府。 (San Juan là thủ phủ của Puerto Rico.)
  • 6 你知不知道广西壮族自治区的首府在哪里? (Bạn có biết thủ phủ của Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây ở đâu không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản