首批
shǒu pī
Nghĩa
- lô đầu tiên
- đợt đầu
Định nghĩa
指第一批;最早的一批人或事物。
Chỉ lô đầu tiên; nhóm người hoặc sự vật sớm nhất.
Cách dùng
用作名词,常修饰后面的名词,表示某一序列中的第一批。也可单独使用。
Dùng như danh từ, thường bổ nghĩa cho danh từ phía sau, biểu thị lô đầu tiên trong một chuỗi. Cũng có thể dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 首批游客已经到达景区。 (Lô du khách đầu tiên đã đến khu du lịch.)
- 2 这是首批进入中国市场的产品。 (Đây là lô sản phẩm đầu tiên thâm nhập thị trường Trung Quốc.)
- 3 公司将在下个月交付首批订单。 (Công ty sẽ giao lô đơn hàng đầu tiên vào tháng sau.)
- 4 首批志愿者已经投入工作。 (Lô tình nguyện viên đầu tiên đã bắt đầu làm việc.)
- 5 学生们是首批参加这个项目的。 (Các học sinh là những người đầu tiên tham gia dự án này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản