首次
shǒu cì
Nghĩa
- lần đầu tiên
Định nghĩa
首次指第一次,初次。
Lần đầu tiên, lần thứ nhất.
Cách dùng
「首次」通常用作副词或名词,表示动作或事件发生的第一次。常用于正式场合或新闻报道中。
「首次」 thường được dùng như trạng từ hoặc danh từ, biểu thị lần đầu tiên một hành động hoặc sự kiện xảy ra. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tin tức.
Ví dụ
- 1 这是他首次参加比赛。 (Đây là lần đầu tiên anh ấy tham gia thi đấu.)
- 2 我们首次见面是在去年。 (Lần đầu tiên chúng tôi gặp nhau là năm ngoái.)
- 3 该公司首次推出新产品。 (Công ty này lần đầu tiên cho ra mắt sản phẩm mới.)
- 4 她首次登台表演就获得了掌声。 (Cô ấy lần đầu tiên lên sân khấu biểu diễn đã nhận được tràng pháo tay.)
- 5 这是中国首次举办奥运会。 (Đây là lần đầu tiên Trung Quốc tổ chức Thế vận hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản