Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 首要

首要

shǒu yào

HSK 6

Nghĩa

  • hàng đầu
  • quan trọng nhất

Định nghĩa

形容在重要性上排在最前面的,最重要的。

Miêu tả điều gì đó xếp hàng đầu về tầm quan trọng, quan trọng nhất.

Cách dùng

常用作定语,修饰名词,表示最重要的、首先的。常与“任务”、“目标”、“问题”等名词搭配。

Thường dùng làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị điều quan trọng nhất, trước tiên. Thường kết hợp với các danh từ như 'nhiệm vụ', 'mục tiêu', 'vấn đề'.

Ví dụ

  • 1 首要任务是保证安全。 (Nhiệm vụ quan trọng nhất là đảm bảo an toàn.)
  • 2 这是目前的首要问题。 (Đây là vấn đề hàng đầu hiện nay.)
  • 3 安全是首要考虑的因素。 (An toàn là yếu tố được xem xét hàng đầu.)
  • 4 我们的首要目标是提高质量。 (Mục tiêu hàng đầu của chúng tôi là nâng cao chất lượng.)
  • 5 他首先处理了首要事务。 (Anh ấy xử lý công việc quan trọng nhất trước tiên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản