首都
shǒu dū
Nghĩa
- thủ đô
Định nghĩa
一个国家或地区的中央政府所在地,通常是政治、经济、文化中心。
Thủ đô là nơi đặt trụ sở của chính phủ trung ương của một quốc gia hoặc khu vực, thường là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa.
Cách dùng
“首都”是一个名词,用于指代国家或地区的政治中心。常用于正式场合,如新闻报道、政治文献等。也可以用于比喻某个领域的中心。
“首都” là một danh từ, dùng để chỉ trung tâm chính trị của một quốc gia hoặc khu vực. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như tin tức, tài liệu chính trị. Cũng có thể dùng để ví von về trung tâm của một lĩnh vực.
Ví dụ
- 1 北京是中国的首都。 (Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.)
- 2 首都的人口非常密集。 (Dân số của thủ đô rất đông đúc.)
- 3 这个国家决定迁都,新的首都在规划中。 (Quốc gia này quyết định dời đô, thủ đô mới đang trong quá trình quy hoạch.)
- 4 他住在首都郊区,每天乘地铁去上班。 (Anh ấy sống ở ngoại ô thủ đô, hằng ngày đi tàu điện ngầm đến chỗ làm.)
- 5 巴黎被称为“时尚之都”,但不是法国的首都吗? (Paris được gọi là "kinh đô thời trang", nhưng nó không phải là thủ đô của Pháp sao?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.