Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 首饰

首饰

shǒu shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • đồ trang sức

Định nghĩa

指戴在身上的装饰品,如戒指、项链、耳环等。

Là đồ trang sức đeo trên người, như nhẫn, dây chuyền, bông tai, v.v.

Cách dùng

作名词,通常指用金、银、珠宝等贵重材料制成的装饰品,用于佩戴在身体的各个部位,如手指、颈部、耳朵等。常与动词“戴”搭配使用。

Dùng như danh từ, thường chỉ các đồ trang sức làm từ vàng, bạc, châu báu và các vật liệu quý khác, dùng để đeo trên các bộ phận cơ thể như ngón tay, cổ, tai, v.v. Thường kết hợp với động từ “đeo”.

Ví dụ

  • 1 她买了很多首饰。 (Cô ấy đã mua rất nhiều trang sức.)
  • 2 这枚戒指是她的首饰之一。 (Chiếc nhẫn này là một trong những món trang sức của cô ấy.)
  • 3 首饰盒里放满了项链和耳环。 (Trong hộp trang sức chứa đầy dây chuyền và bông tai.)
  • 4 她穿着漂亮的衣服,戴着闪亮的首饰。 (Cô ấy mặc quần áo đẹp và đeo trang sức lấp lánh.)
  • 5 这家商店出售各种金银首饰。 (Cửa hàng này bán đủ loại trang sức vàng bạc.)
  • 6 她的首饰非常昂贵。 (Trang sức của cô ấy rất đắt tiền.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản