Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 香

香

xiāng

HSK 4

Nghĩa

  • thơm
  • nhang, hương

Định nghĩa

指气味好闻,或指食物味道令人开胃;也可指香料、焚香等。还用于表示受欢迎或受到重视。

Chỉ mùi thơm, hoặc thức ăn có mùi vị hấp dẫn; cũng có thể chỉ hương liệu, hương thắp; còn dùng để biểu thị được ưa chuộng hoặc được coi trọng.

Cách dùng

香常作形容词,形容气味或味道。也作名词,指香料或祭拜用的香。还可组成词语,如“吃香”表示受欢迎。

香 thường dùng như tính từ, miêu tả mùi hương hoặc vị ngon. Cũng dùng như danh từ, chỉ hương liệu hoặc hương thắp. Còn có thể tạo thành từ ghép như "吃香" để chỉ được ưa chuộng.

Ví dụ

  • 1 这朵花很香。 (Bông hoa này rất thơm.)
  • 2 妈妈做的菜真香。 (Món mẹ nấu thật thơm ngon.)
  • 3 他烧了一炷香。 (Anh ấy thắp một nén hương.)
  • 4 这种工作很吃香。 (Loại công việc này rất được ưa chuộng.)
  • 5 晚上公园里飘着花香。 (Buổi tối trong công viên thoang thoảng hương hoa.)
  • 6 他喷了点香水。 (Anh ấy xức chút nước hoa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome