香料
xiāng liào
Nghĩa
- gia vị
- hương liệu
Định nghĩa
指用于调味或增加香气的物质,常用于烹饪、化妆品和香水制作。
Chỉ các chất dùng để điều vị hoặc tăng hương thơm, thường dùng trong nấu ăn, mỹ phẩm và sản xuất nước hoa.
Cách dùng
这个词可以指烹饪用的香料(如花椒、八角),也可以指制作香水或化妆品用的芳香物质。
Từ này có thể chỉ các loại gia vị dùng trong nấu ăn (như hoa tiêu, hồi), cũng có thể chỉ các chất thơm dùng sản xuất nước hoa hoặc mỹ phẩm.
Ví dụ
- 1 这菜里加了一些香料,味道更好了。 (Món ăn này thêm một chút gia vị, hương vị ngon hơn.)
- 2 这种香料可以用来制作香水。 (Loại hương liệu này có thể dùng để chế tạo nước hoa.)
- 3 这些香料都是从国外进口的。 (Những gia vị này đều nhập khẩu từ nước ngoài.)
- 4 香料在烹饪中起着很重要的作用。 (Gia vị đóng vai trò rất quan trọng trong nấu ăn.)
- 5 我喜欢收集各种香料。 (Tôi thích sưu tầm các loại gia vị và hương liệu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.