香水
xiāng shuǐ
Nghĩa
- nước hoa
Định nghĩa
一种由香料和酒精等配制而成的液体,带有香味,用于涂抹或喷洒在身体、衣物上,使人散发香气。
Một loại chất lỏng được pha chế từ hương liệu và cồn, có mùi thơm, dùng để bôi hoặc xịt lên cơ thể, quần áo, giúp con người tỏa hương thơm.
Cách dùng
这个词通常指商业上销售的香水产品,也可以泛指任何有香味的液体。在口语中,也可用来修饰带有香气的事物,如“香水百合”是一种花名。
Từ này thường chỉ sản phẩm nước hoa thương mại, cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ chất lỏng nào có mùi thơm. Trong khẩu ngữ, cũng có thể dùng để mô tả sự vật có hương thơm, như 'bách hợp hương' là tên một loài hoa.
Ví dụ
- 1 她今天喷了香水,闻起来很香。 (Hôm nay cô ấy xịt nước hoa, ngửi thấy rất thơm.)
- 2 这瓶香水是我朋友从法国带回来的。 (Chai nước hoa này là bạn tôi mang về từ Pháp.)
- 3 香水不要喷得太多,否则会刺鼻。 (Không nên xịt nước hoa quá nhiều, nếu không sẽ gây khó chịu cho mũi.)
- 4 我喜欢这种带有玫瑰香味的香水。 (Tôi thích loại nước hoa có hương thơm hoa hồng này.)
- 5 香水百合在花店里很受欢迎。 (Hoa bách hợp hương thơm rất được ưa chuộng ở cửa hàng hoa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản