Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 香油

香油

xiāng yóu

HSK 7–9

Nghĩa

  • dầu mè
  • dầu vừng

Định nghĩa

芝麻油,是一种用芝麻榨取的食用油,具有浓郁的香味。

Dầu mè, là loại dầu ăn được ép từ hạt vừng (mè), có hương thơm đậm đà.

Cách dùng

香油”通常指芝麻油,用于烹饪、凉拌菜或作为调味料。它常用于增添香味,尤其在北方菜系中。使用时注意用量,因为香味较浓。

香油” thường chỉ dầu mè, dùng trong nấu ăn, trộn gỏi hoặc làm gia vị. Nó thường được dùng để tăng hương thơm, đặc biệt trong ẩm thực miền Bắc Trung Quốc. Khi dùng cần chú ý liều lượng vì mùi thơm khá nồng.

Ví dụ

  • 1 拌凉菜时,我喜欢加一点香油。 (Khi trộn gỏi, tôi thích thêm một chút dầu mè.)
  • 2 这碗汤里滴几滴香油,味道更香。 (Nhỏ vài giọt dầu mè vào bát canh này, mùi vị sẽ thơm hơn.)
  • 3 妈妈用香油炒菜,整个厨房都飘着香味。 (Mẹ dùng dầu mè để xào rau, cả căn bếp đều thơm lừng.)
  • 4 吃火锅的时候,蘸料里放些香油可以去腻。 (Khi ăn lẩu, cho một chút dầu mè vào nước chấm có thể giảm ngán.)
  • 5 香油不仅用来调味,还常用于传统中药中。 (Dầu mè không chỉ dùng để nêm nếm mà còn thường dùng trong y học cổ truyền.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản