Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 香肠

香肠

xiāng cháng

HSK 6

Nghĩa

  • xúc xích

Định nghĩa

一种用肉类、淀粉等填充在肠衣中制成的食品。

Một loại thực phẩm làm từ thịt, tinh bột nhồi trong vỏ bọc (ruột).

Cách dùng

作为名词使用,指一种加工肉制品。常见于日常饮食、烹饪场景。

Được dùng như danh từ, chỉ một loại thực phẩm chế biến từ thịt. Thường xuất hiện trong bối cảnh ẩm thực hàng ngày, nấu ăn.

Ví dụ

  • 1 我喜欢吃烤香肠。 (Tôi thích ăn xúc xích nướng.)
  • 2 妈妈买了些香肠回家。 (Mẹ mua ít xúc xích về nhà.)
  • 3 这个三明治里加了香肠。 (Bánh sandwich này có thêm xúc xích.)
  • 4 香肠可以炒着吃,也可以煮汤。 (Xúc xích có thể xào ăn, cũng có thể nấu canh.)
  • 5 德国香肠很有名。 (Xúc xích Đức rất nổi tiếng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản