Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 香蕉

香蕉

xiāng jiāo

HSK 3

Nghĩa

  • chuối

Định nghĩa

香蕉是一种热带水果,外皮黄色,果肉白色,味道香甜。

Chuối là một loại trái cây nhiệt đới, vỏ màu vàng, ruột màu trắng, vị ngọt thơm.

Cách dùng

香蕉作为名词使用,指代一种水果。可以单独使用,也可以与其他词语搭配,如“一根香蕉”“香蕉皮”“香蕉牛奶”等。

"香蕉" được dùng như danh từ, chỉ một loại trái cây. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác, như "một quả chuối", "vỏ chuối", "sữa chuối" v.v.

Ví dụ

  • 1 我每天吃一根香蕉。(Mỗi ngày tôi ăn một quả chuối.)
  • 2 香蕉皮不要乱扔。(Đừng vứt vỏ chuối bừa bãi.)
  • 3 香蕉做奶昔很好喝。(Làm sinh tố chuối thì rất ngon.)
  • 4 这里的香蕉很便宜。(Chuối ở đây rất rẻ.)
  • 5 猴子喜欢吃香蕉。(Khỉ thích ăn chuối.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản