马
mǎ
Nghĩa
- ngựa
Định nghĩa
马,是一种哺乳动物,属于马科,常用于骑乘、拉车和比赛。也可用作姓氏。
Ngựa là một loài động vật có vú, thuộc họ ngựa, thường dùng để cưỡi, kéo xe và thi đấu. Cũng có thể dùng làm họ.
Cách dùng
“马”是一个独立的词,指动物马,也可以作为姓氏使用。在很多成语和日常用语中出现,但作为单独词时,意思就是马。
“Mã” là một từ độc lập, chỉ con ngựa, cũng có thể dùng làm họ. Từ này xuất hiện trong nhiều thành ngữ và khẩu ngữ, nhưng khi đứng riêng lẻ, nghĩa của nó là con ngựa.
Ví dụ
- 1 我家养了一匹马。 (Nhà tôi nuôi một con ngựa.)
- 2 他骑马去草原。 (Anh ấy cưỡi ngựa đến thảo nguyên.)
- 3 这是一匹好马。 (Đây là một con ngựa tốt.)
- 4 古代人用马来打仗。 (Người xưa dùng ngựa để chiến đấu.)
- 5 马在草原上奔跑。 (Ngựa chạy trên thảo nguyên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.