Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 马上

马上

mǎ shàng

HSK 3

Nghĩa

  • ngay lập tức
  • lập tức

Định nghĩa

表示时间很短,很快就要发生或已经发生;立刻。

Nghĩa là trong thời gian rất ngắn, sắp xảy ra hoặc đã xảy ra; ngay lập tức.

Cách dùng

用于动词前面,表示动作即将发生或紧接着发生,也可强调时间上的紧迫性。

Dùng trước động từ, biểu thị hành động sắp xảy ra hoặc xảy ra ngay sau đó, cũng có thể nhấn mạnh tính cấp bách về thời gian.

Ví dụ

  • 1 马上就来。 (Tôi đến ngay đây.)
  • 2 马上通知他。 (Xin hãy báo cho anh ấy ngay lập tức.)
  • 3 马上要下雨了。 (Trời sắp mưa rồi.)
  • 4 马上就到了。 (Anh ấy sắp đến nơi rồi.)
  • 5 这个问题我们马上解决。 (Chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề này ngay.)
  • 6 马上给我回来! (Mày về ngay cho tao!)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản