马上
mǎ shàng
Nghĩa
- ngay lập tức
- lập tức
Định nghĩa
表示时间很短,很快就要发生或已经发生;立刻。
Nghĩa là trong thời gian rất ngắn, sắp xảy ra hoặc đã xảy ra; ngay lập tức.
Cách dùng
用于动词前面,表示动作即将发生或紧接着发生,也可强调时间上的紧迫性。
Dùng trước động từ, biểu thị hành động sắp xảy ra hoặc xảy ra ngay sau đó, cũng có thể nhấn mạnh tính cấp bách về thời gian.
Ví dụ
- 1 我马上就来。 (Tôi đến ngay đây.)
- 2 请马上通知他。 (Xin hãy báo cho anh ấy ngay lập tức.)
- 3 马上要下雨了。 (Trời sắp mưa rồi.)
- 4 他马上就到了。 (Anh ấy sắp đến nơi rồi.)
- 5 这个问题我们马上解决。 (Chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề này ngay.)
- 6 你马上给我回来! (Mày về ngay cho tao!)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản