马力
mǎ lì
Nghĩa
- mã lực
Định nghĩa
马力是功率的一种单位,通常用于描述发动机或机械设备的输出功率。在公制中,1马力约等于735.5瓦特。
Mã lực là một đơn vị đo công suất, thường dùng để mô tả công suất đầu ra của động cơ hoặc máy móc. Trong hệ mét, 1 mã lực xấp xỉ 735,5 watt.
Cách dùng
马力作为名词使用,常出现在车辆、机械、工业等领域的功率描述中。也可以用于比喻人的力量或能力,如‘这人真有力气,像有几百马力一样。’
Từ 'mã lực' được dùng như danh từ, thường xuất hiện trong mô tả công suất của xe cộ, máy móc, công nghiệp. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sức mạnh hoặc năng lực của con người.
Ví dụ
- 1 这辆汽车的发动机有150马力。 (Động cơ của chiếc xe hơi này có 150 mã lực.)
- 2 拖拉机的马力越大,耕地效率越高。 (Mã lực của máy kéo càng lớn, hiệu quả cày ruộng càng cao.)
- 3 他干活很有马力,一个人能顶三个人。 (Anh ấy làm việc rất có sức lực, một mình có thể bằng ba người.)
- 4 电机的功率以马力计算。 (Công suất của động cơ điện được tính bằng mã lực.)
- 5 马力是衡量汽车性能的重要指标之一。 (Mã lực là một trong những chỉ số quan trọng đánh giá hiệu suất của ô tô.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.