Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 马后炮

马后炮

mǎ hòu pào

HSK 7–9

Nghĩa

  • hành động muộn màng
  • nói khi việc đã rồi

Định nghĩa

马后炮原指象棋中的一种杀法,即炮在马后,形成将军。比喻事后才发表意见或采取行动,为时已晚。

Mã hậu pháo nguyên nghĩa là một nước chiếu tướng trong cờ tướng, khi pháo đặt sau mã. Ví von cho việc chỉ phát biểu ý kiến hoặc hành động sau khi sự việc đã xảy ra, đã quá muộn.

Cách dùng

这个词语常用于贬义,形容一个人在事情发生后才提出建议或采取措施,但已经无法改变结果。也可用于自嘲。

Từ này thường dùng với nghĩa tiêu cực, mô tả một người chỉ đưa ra lời khuyên hoặc biện pháp sau khi sự việc đã xảy ra, nhưng không thể thay đổi kết quả. Cũng có thể dùng để tự trào.

Ví dụ

  • 1 事情都已经结束了,你才说这些马后炮的话有什么用? (Việc đã kết thúc rồi, anh nói những lời mã hậu pháo này thì có ích gì?)
  • 2 这次考试没考好,妈妈批评我,说早知道就好好复习了,但这些都是马后炮。 (Lần thi này không tốt, mẹ phê bình tôi, nói là biết thế thì ôn bài kỹ, nhưng đều là chuyện sau khi đã rồi.)
  • 3 别总是放马后炮,下次有问题要提前说出来。 (Đừng lúc nào cũng nói sau khi sự việc đã xảy ra, lần sau có vấn đề phải nói trước đi.)
  • 4 现在说这些,不是马后炮吗?当时怎么不提? (Bây giờ mới nói những điều này, chẳng phải là mã hậu pháo sao? Lúc đó sao không nói?)
  • 5 老板责备我,说我总是马后炮,不提前预防风险。 (Sếp trách tôi, nói tôi luôn xử lý sau khi sự việc xảy ra, không phòng ngừa rủi ro từ trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản