Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 马桶

马桶

mǎ tǒng

HSK 7–9

Nghĩa

  • bồn cầu

Định nghĩa

马桶是一种用于排泄的卫生设备,通常安装在卫生间里,带有水箱和座圈。

Bồn cầu là một thiết bị vệ sinh dùng để bài tiết, thường được lắp đặt trong nhà vệ sinh, có két nước và nắp ngồi.

Cách dùng

“马桶”常用于指代坐式抽水马桶,在口语中也可以泛指卫生间或厕所。使用时注意区分“马桶”和“厕所”等概念。

"Mã đồng" thường dùng để chỉ bồn cầu ngồi kiểu xả nước, trong khẩu ngữ cũng có thể chỉ chung nhà vệ sinh. Khi sử dụng cần phân biệt "mã đồng" với "nhà vệ sinh" v.v.

Ví dụ

  • 1 这个马桶漏水了。 (Cái bồn cầu này bị rò nước.)
  • 2 他坐在马桶上看手机。 (Anh ấy ngồi trên bồn cầu xem điện thoại.)
  • 3 新装修的卫生间装了一个智能马桶。 (Nhà vệ sinh mới sửa đã lắp một bồn cầu thông minh.)
  • 4 马桶堵了,需要疏通。 (Bồn cầu bị tắc, cần thông.)
  • 5 请保持马桶干净。 (Hãy giữ bồn cầu sạch sẽ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome