Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 驮

驮

tuó

HSK 7–9

Nghĩa

  • cõng
  • chở trên lưng

Định nghĩa

用背部负载东西。

用背部负载东西。

Cách dùng

动词,常用于人或动物用背部承载重物,后面接所负载的事物。

Động từ, thường dùng cho người hoặc động vật dùng lưng để chở vật nặng, phía sau là vật được chở.

Ví dụ

  • 1 这匹马驮着两袋粮食。 (Con ngựa này đang chở hai bao lương thực.)
  • 2 他驮着孩子过河。 (Anh ấy cõng đứa bé qua sông.)
  • 3 毛驴驮不动这么重的东西。 (Con lừa không kham nổi vật nặng như vậy.)
  • 4 骆驼在沙漠里驮着货物行走。 (Lạc đà đi trong sa mạc chở hàng hóa.)
  • 5 他肩上驮着一个大包袱。 (Trên vai anh ấy vác một cái bọc lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome