驯
xùn
Nghĩa
- thuần hóa
- thuần dưỡng
Định nghĩa
指动物顺服,或使动物顺服。也指人温和恭顺。
Chỉ động vật thuần phục, hoặc làm cho động vật thuần phục. Cũng chỉ con người ôn hoà, cung thuận.
Cách dùng
常用于描述动物经过训练后变得顺从,或形容人的性格温和。常与“服”“养”“良”等组合使用。
Thường dùng để miêu tả động vật sau khi được huấn luyện trở nên thuần phục, hoặc hình dung tính cách con người ôn hoà. Thường kết hợp với '服', '养', '良'.
Ví dụ
- 1 这匹马很驯,容易骑。 (Con ngựa này rất thuần, dễ cưỡi.)
- 2 驯养野生动物需要耐心。 (Thuần hoá động vật hoang dã cần kiên nhẫn.)
- 3 他性格温驯,从不发脾气。 (Anh ấy tính tình hiền lành, không bao giờ nổi giận.)
- 4 经过驯服,这只鹰不再攻击人。 (Sau khi được thuần phục, con chim ưng này không còn tấn công người nữa.)
- 5 小动物对主人很驯。 (Con vật nhỏ rất thuần với chủ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.