Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 驰名

驰名

chí míng

HSK 7–9

Nghĩa

  • nổi tiếng
  • lừng danh

Định nghĩa

驰名:名声传播得很远,大家都知道。

驰名: danh tiếng được truyền đi rất xa, ai cũng biết.

Cách dùng

驰名常作形容词或动词使用,后面常接“于”表示在某方面或某地有名,也常作定语修饰名词。多用于书面语或正式场合。

Từ 驰名 thường dùng như tính từ hoặc động từ, sau thường có "于" để chỉ nổi tiếng về lĩnh vực nào đó hoặc ở đâu, cũng thường dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ. Dùng trong văn viết hoặc trang trọng.

Ví dụ

  • 1 中国的丝绸驰名世界。 (Lụa của Trung Quốc nổi tiếng thế giới.)
  • 2 这家餐馆以地道的川菜驰名。 (Nhà hàng này nổi tiếng với món Tứ Xuyên chính tông.)
  • 3 杭州西湖驰名中外。 (Tây Hồ Hàng Châu nổi tiếng trong và ngoài nước.)
  • 4 这是一家驰名的老字号。 (Đây là một thương hiệu lâu đời nổi tiếng.)
  • 5 国家保护驰名商标。 (Nhà nước bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng.)
  • 6 他的医术驰名乡里。 (Y thuật của ông ấy nổi tiếng khắp làng quê.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản