Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 驱动

驱动

qū dòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thúc đẩy
  • dẫn động
  • trình điều khiển (máy tính)

Định nghĩa

驱动是指通过某种方式使物体或系统运转、前进或发生变化。在计算机领域,常指驱动程序(device driver),即让操作系统控制硬件设备的程序。在抽象意义上,也可指推动事物发展的动力。

“驱动” là chỉ việc dùng một cách nào đó làm cho vật thể hoặc hệ thống vận hành, tiến lên hoặc thay đổi. Trong lĩnh vực máy tính, thường chỉ trình điều khiển (device driver), tức chương trình giúp hệ điều hành điều khiển phần cứng. Theo nghĩa trừu tượng, cũng có thể chỉ động lực thúc đẩy sự phát triển của sự vật.

Cách dùng

驱动常用作动词,后接宾语,表示“使…运转”或“驱使…行动”。例如“驱动汽车前进”。也可用作名词,特指“驱动程序”,如“安装驱动”。在比喻用法中,可指“利益驱动”、“创新驱动”等。

驱动” thường được dùng như động từ, theo sau bởi tân ngữ, biểu thị “làm cho... vận hành” hoặc “thúc đẩy... hành động”. Ví dụ “驱动汽车前进” (lái xe tiến lên). Cũng có thể dùng như danh từ, đặc biệt chỉ “trình điều khiển”, như “安装驱动” (cài đặt trình điều khiển). Trong cách dùng ẩn dụ, có thể chỉ “利益驱动” (thúc đẩy bởi lợi ích), “创新驱动” (thúc đẩy bởi đổi mới sáng tạo).

Ví dụ

  • 1 这个程序需要安装驱动程序才能运行。 (Chương trình này cần cài đặt trình điều khiển mới có thể chạy.)
  • 2 市场需求驱动了产品的创新。 (Nhu cầu thị trường thúc đẩy sự đổi mới của sản phẩm.)
  • 3 他在利益的驱动下做了错误的选择。 (Anh ta dưới sự thúc đẩy của lợi ích đã lựa chọn sai lầm.)
  • 4 这辆电动车由电池驱动。 (Chiếc xe điện này chạy bằng pin.)
  • 5 好奇心和求知欲驱动着科学家不断探索。 (Sự tò mò và ham hiểu biết thúc đẩy các nhà khoa học không ngừng khám phá.)
  • 6 政府提出创新驱动发展战略。 (Chính phủ đề ra chiến lược phát triển thúc đẩy bởi đổi mới sáng tạo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản