Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 驱逐

驱逐

qū zhú

HSK 7–9

Nghĩa

  • trục xuất
  • xua đuổi

Định nghĩa

驱逐是指用强制力量赶走人或动物,通常用于政治或法律行为,如驱逐出境。

Trục xuất là dùng sức mạnh cưỡng bức để xua đuổi người hoặc động vật, thường dùng trong hành vi chính trị hoặc pháp luật, như trục xuất khỏi lãnh thổ.

Cách dùng

这个词常用于正式场合,指政府或官方根据法律要某人离开国家或地区。也可以用于驱赶动物或敌人。主语一般是官方机构、军队等。

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ chính phủ hoặc cơ quan chức năng theo luật yêu cầu ai đó rời khỏi quốc gia hoặc khu vực. Cũng có thể dùng để xua đuổi động vật hoặc kẻ thù. Chủ ngữ thường là cơ quan chính thức, quân đội, v.v.

Ví dụ

  • 1 该国政府驱逐了外国间谍。 (Chính phủ nước đó đã trục xuất gián điệp nước ngoài.)
  • 2 警察驱逐了示威人群。 (Cảnh sát đã xua đuổi đám đông biểu tình.)
  • 3 他被驱逐出境。 (Anh ta bị trục xuất khỏi lãnh thổ.)
  • 4 驱逐舰是一种军舰。 (Khu trục hạm là một loại tàu chiến.)
  • 5 农民试图驱逐田里的野猪。 (Người nông dân cố gắng xua đuổi lợn rừng khỏi ruộng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản