Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

zhù

HSK 7–9

Nghĩa

  • đóng quân
  • trú đóng

Định nghĩa

动词,指(军队、机关等)停留在某地或驻扎,也可指暂时停留。

Động từ, chỉ việc (quân đội, cơ quan...) dừng lại ở một nơi hoặc đóng quân, cũng có thể chỉ sự tạm dừng.

Cách dùng

常与地点名词或机构搭配,表示长期停留或扎。也可用于‘足’表示停下脚步。

Thường kết hợp với danh từ địa điểm hoặc cơ quan, biểu thị sự dừng lại lâu dài hoặc đóng quân. Cũng có thể dùng trong '足' để chỉ việc dừng chân.

Ví dụ

  • 1 我国法国大使馆昨天举行了国庆招待会。 (Đại sứ quán Trung Quốc tại Pháp đã tổ chức tiệc chiêu đãi quốc khánh hôm qua.)
  • 2 部队在山区,条件很艰苦。 (Quân đội đóng quân ở vùng núi, điều kiện rất khó khăn.)
  • 3 外工作已经三年了。 (Anh ấy đi công tác ở nước ngoài đã ba năm.)
  • 4 游人足观看精彩的表演。 (Du khách dừng chân xem màn biểu diễn tuyệt vời.)
  • 5 这家公司广州办事处负责华南业务。 (Văn phòng đại diện của công ty này tại Quảng Châu phụ trách kinh doanh khu vực Hoa Nam.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản