驻扎
zhù zhā
Nghĩa
- đóng quân
- đồn trú
Định nghĩa
指军队等在某地住下来,长期或短期驻留。
Chỉ việc quân đội hoặc lực lượng nào đó đóng quân tại một địa điểm, lưu lại lâu dài hoặc tạm thời.
Cách dùng
用于军队、警察或其他官方组织在某地驻留。也可以用于比喻,指某组织或某人在某处长期停留。
Dùng cho quân đội, cảnh sát hoặc các tổ chức chính thức đóng quân tại một nơi. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc một tổ chức hoặc một người dừng lại lâu dài.
Ví dụ
- 1 这支军队驻扎在边境地区。 (Đội quân này đóng quân ở khu vực biên giới.)
- 2 为了防止洪水,救援部队驻扎在河堤附近。 (Để phòng chống lũ lụt, lực lượng cứu hộ đã đóng quân gần đê sông.)
- 3 警察驻扎在市中心,确保治安稳定。 (Cảnh sát đóng quân ở trung tâm thành phố, đảm bảo an ninh trật tự ổn định.)
- 4 他们驻扎在山脚下,等待下一步命令。 (Họ đóng quân ở dưới chân núi, chờ lệnh tiếp theo.)
- 5 这家公司驻扎在中国市场多年,积累了丰富的经验。 (Công ty này đã hoạt động lâu dài tại thị trường Trung Quốc, tích lũy được nhiều kinh nghiệm.)
- 6 联合国维和部队驻扎在冲突地区。 (Lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc đóng quân tại khu vực xung đột.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản