Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 驾

驾

jià

HSK 7–9

Nghĩa

  • lái (xe)
  • điều khiển

Định nghĩa

“驾”是一个动词,主要意思有:1. 驾驶(车辆、船只、飞机等交通工具);2. 操纵、控制,如“驾驭”;3. 套车(把牲口套在车上);4. 用作敬辞,指对方来临,如“驾临”、“大驾”。

“驾” là một động từ, nghĩa chính gồm: 1. lái (phương tiện giao thông như xe, tàu, máy bay); 2. điều khiển, khống chế, như “驾驭” (điều khiển, làm chủ); 3. thắng xe (buộc súc vật vào xe); 4. dùng làm từ kính ngữ, chỉ sự đến của đối phương, như “驾临” (đại giá quang lâm), “大驾” (đại giá).

Cách dùng

“驾”常用作动词,多与其它字组合成词,如“驾驶”(开车/船/飞机)、“驾驭”(控制、主宰)、“驾校”(驾驶学校)。在口语和书面语中,最常见的是表示“驾驶”的意思。此外,“驾”还出现在敬语中,如“驾临”(您到来)、“劳驾”(麻烦您),表示对对方的尊敬。

“驾” thường dùng như động từ, hay kết hợp với chữ khác tạo thành từ, như “驾驶” (lái xe/tàu/máy bay), “驾驭” (điều khiển, chế ngự), “驾校” (trường dạy lái xe). Trong khẩu ngữ và văn viết, nghĩa phổ biến nhất là “lái (xe)”. Ngoài ra, “驾” còn xuất hiện trong kính ngữ, như “驾临” (ngài đến), “劳驾” (làm phiền ngài), thể hiện sự tôn kính.

Ví dụ

  • 1 他驾着一辆新车去上班。 (Anh ấy lái một chiếc xe mới đi làm.)
  • 2 驾驶汽车时要系好安全带。 (Khi lái ô tô cần thắt dây an toàn.)
  • 3 驾校里有很多学员在练习开车。 (Trong trường dạy lái xe có nhiều học viên đang tập lái.)
  • 4 皇帝驾到,大臣们纷纷行礼。 (Hoàng đế đến, các quan lại lần lượt hành lễ.)
  • 5 他驾着马车在草原上奔跑。 (Anh ấy đánh xe ngựa chạy trên thảo nguyên.)
  • 6 听说他驾机飞越了太平洋。 (Nghe nói anh ấy lái máy bay bay qua Thái Bình Dương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome