驾驭
jià yù
Nghĩa
- điều khiển
- làm chủ
Định nghĩa
驾驭本义指驱使车马,引申为控制、掌握、支配事物或局势,使其按照自己的意志行动。
驾驭 nghĩa gốc là điều khiển xe ngựa, nghĩa mở rộng là kiểm soát, nắm giữ, chi phối sự vật hoặc tình thế, khiến chúng hành động theo ý muốn của mình.
Cách dùng
驾驭常用于书面语和正式场合,多表示有能力控制复杂或困难的对象,如局势、感情、工具、技能等。使用时,主语通常是具备能力的人,宾语是被控制或掌握的事物。
驾驭 thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng, biểu thị có khả năng kiểm soát đối tượng phức tạp hoặc khó khăn, như tình thế, cảm xúc, công cụ, kỹ năng. Khi dùng, chủ ngữ thường là người có năng lực, tân ngữ là sự vật được kiểm soát hoặc nắm giữ.
Ví dụ
- 1 他能够驾驭这匹烈马。 (Anh ấy có thể điều khiển được con ngựa bất kham này.)
- 2 领导者必须善于驾驭复杂局面。 (Nhà lãnh đạo phải giỏi kiểm soát các tình huống phức tạp.)
- 3 她很难驾驭自己的情绪。 (Cô ấy khó kiểm soát được cảm xúc của mình.)
- 4 掌握英语需要大量的练习,才能真正驾驭这门语言。 (Nắm vững tiếng Anh cần luyện tập nhiều mới thực sự làm chủ được ngôn ngữ này.)
- 5 这部小说情节复杂,但作者驾驭得非常好。 (Tiểu thuyết này có cốt truyện phức tạp, nhưng tác giả xử lý rất tốt.)
- 6 他凭着丰富的经验,驾驭了整个团队。 (Anh ấy dựa vào kinh nghiệm phong phú để dẫn dắt cả đội ngũ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.