Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 驾驶

驾驶

jià shǐ

HSK 5

Nghĩa

  • lái xe
  • điều khiển

Định nghĩa

驾驶:操纵车、船、飞机等交通工具使其行驶。

驾驶: điều khiển các phương tiện giao thông như xe, thuyền, máy bay để chúng di chuyển.

Cách dùng

“驾驶”是动词,可以带宾语,如“驾驶汽车”“驾驶飞机”;也可以不带宾语,如“酒后驾驶”。常用于正式或书面语境。

“驾驶” là động từ, có thể mang tân ngữ như “驾驶汽车” (lái xe ô tô), “驾驶飞机” (lái máy bay); cũng có thể không mang tân ngữ như “酒后驾驶” (lái xe sau khi uống rượu). Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 他驾驶汽车去上班。 (Anh ấy lái xe ô tô đi làm.)
  • 2 驾驶飞机需要专业训练。 (Lái máy bay cần được đào tạo chuyên nghiệp.)
  • 3 酒后驾驶是违法的。 (Lái xe sau khi uống rượu là vi phạm pháp luật.)
  • 4 这辆车驾驶起来很平稳。 (Chiếc xe này lái rất êm.)
  • 5 他拥有多年的驾驶经验。 (Anh ấy có nhiều năm kinh nghiệm lái xe.)
  • 6 在雨雪天气驾驶要格外小心。 (Lái xe trong thời tiết mưa tuyết cần đặc biệt cẩn thận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome