骂
mà
Nghĩa
- mắng
- chửi
Định nghĩa
用粗野或恶意的话侮辱人;斥责。
Dùng lời lẽ thô lỗ hoặc ác ý để sỉ nhục người khác; quở trách.
Cách dùng
“骂”是动词,可以带宾语,表示对某人或某事进行言语上的攻击或斥责。常用于口语和书面语。
“骂” là động từ, có thể mang tân ngữ, diễn tả việc tấn công hoặc quở trách ai đó hoặc việc gì đó bằng lời nói. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 他因为迟到被老师骂了一顿。 (Anh ấy bị thầy giáo mắng một trận vì đi muộn.)
- 2 别骂人,有话好好说。 (Đừng chửi người khác, có gì hãy nói chuyện tử tế.)
- 3 她骂他不负责任。 (Cô ấy mắng anh ta vô trách nhiệm.)
- 4 这辆破车真是让人想骂。 (Cái xe hỏng này thật khiến người ta muốn chửi.)
- 5 他骂骂咧咧地走出了房间。 (Anh ta vừa chửi rủa vừa bước ra khỏi phòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.