Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 骄傲

骄傲

jiāo ào

HSK 4

Nghĩa

  • tự hào
  • kiêu ngạo

Định nghĩa

指因自己或与自己有关的人或事物具有优良品质或取得重大成就而感到自豪;也指自以为了不起,看不起别人。

Chỉ cảm giác tự hào vì bản thân hoặc người/vật liên quan đến mình có phẩm chất tốt đẹp hoặc đạt được thành tựu lớn; cũng chỉ việc tự cho mình giỏi giang, coi thường người khác.

Cách dùng

骄傲”可作形容词,也可作名词。作形容词时,既可用于褒义,表示自豪;也可用于贬义,表示自大。作名词时,指值得自豪的人或事物。

骄傲” có thể làm tính từ, cũng có thể làm danh từ. Khi làm tính từ, có thể dùng với nghĩa tích cực, biểu thị sự tự hào; cũng dùng với nghĩa tiêu cực, biểu thị sự tự cao. Khi làm danh từ, chỉ người hoặc vật đáng tự hào.

Ví dụ

  • 1 我为我的祖国感到骄傲。 (Tôi cảm thấy tự hào về đất nước của mình.)
  • 2 他的学习成绩很好,但他从不骄傲。 (Anh ấy học rất giỏi, nhưng không bao giờ kiêu ngạo.)
  • 3 这是我们全家的骄傲。 (Đây là niềm tự hào của cả gia đình chúng tôi.)
  • 4 虚心使人进步,骄傲使人落后。 (Khiêm tốn khiến người ta tiến bộ, tự kiêu khiến người ta lạc hậu.)
  • 5 骄傲地展示了自己的画作。 (Cô ấy tự hào trưng bày bức tranh của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản