Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 骇人听闻

骇人听闻

hài rén tīng wén

HSK 7–9

Nghĩa

  • kinh hoàng
  • gây chấn động

Định nghĩa

骇人听闻形容使人听了感到非常震惊和害怕的事情,通常指可怕的、残忍的或极端恶劣的事件。

骇人听闻 mô tả những điều khiến người nghe cảm thấy rất kinh hãi và sợ hãi, thường chỉ những sự kiện đáng sợ, tàn nhẫn hoặc cực kỳ tồi tệ.

Cách dùng

骇人听闻是成语,用作谓语、定语或状语,常带有贬义。多用于描述新闻、消息、故事或行为,强调其恐怖和令人震惊的程度。

骇人听闻 là thành ngữ, dùng làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, thường mang nghĩa tiêu cực. Hay dùng để miêu tả tin tức, thông tin, câu chuyện hoặc hành vi, nhấn mạnh mức độ khủng khiếp và gây chấn động.

Ví dụ

  • 1 这起骇人听闻的谋杀案震惊了整个城市。 (Vụ án mạng kinh hoàng này đã làm chấn động cả thành phố.)
  • 2 他讲了一个骇人听闻的故事,大家都吓坏了。 (Anh ta kể một câu chuyện ghê rợn, mọi người đều sợ hãi.)
  • 3 这种骇人听闻的虐待行为必须受到法律的严惩。 (Hành vi ngược đãi ghê rợn này phải bị pháp luật trừng trị nghiêm khắc.)
  • 4 报纸上刊登了一条骇人听闻的消息,关于一场大灾难。 (Trên báo có đăng một tin kinh hoàng về một thảm họa lớn.)
  • 5 那个罪犯的作案手法骇人听闻,令人发指。 (Thủ đoạn gây án của tên tội phạm đó thật kinh hoàng, khiến người ta phẫn nộ.)
  • 6 这部电影因为内容骇人听闻而被禁播。 (Bộ phim này bị cấm chiếu vì nội dung kinh hoàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản