Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 验

验

yàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • kiểm tra
  • kiểm nghiệm

Định nghĩa

验 (yàn) 指检查、测试或证实某一事物是否正确或有效。

验 (yàn) chỉ việc kiểm tra, thử nghiệm hoặc xác minh một sự vật nào đó có đúng hoặc có hiệu lực hay không.

Cách dùng

验常用作动词,表示通过观察、试验或检验来确认事物的性质、真实性或合格性。它也用作名词成分,构成如“验收”“验证”“试验”等词语。

验 thường được dùng như động từ, biểu thị việc thông qua quan sát, thí nghiệm hoặc kiểm tra để xác nhận tính chất, tính chân thực hoặc tính đạt tiêu chuẩn của sự vật. Nó cũng được dùng làm thành phần danh từ, tạo thành các từ như “验收” (kiểm tra nghiệm thu), “验证” (xác minh), “试验” (thí nghiệm).

Ví dụ

  • 1 请你验一验这份合同有没有问题。 (Xin bạn kiểm tra xem hợp đồng này có vấn đề gì không.)
  • 2 这批货物已经验收合格了。 (Lô hàng này đã được nghiệm thu đạt yêu cầu.)
  • 3 我们需要验证一下这个理论的正确性。 (Chúng ta cần xác minh tính đúng đắn của lý thuyết này.)
  • 4 他用实验来检验自己的假设。 (Anh ấy dùng thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết của mình.)
  • 5 医生给他验了血。 (Bác sĩ đã xét nghiệm máu cho anh ấy.)
  • 6 经过检验,这批产品都是合格的。 (Sau khi kiểm tra, tất cả sản phẩm này đều đạt yêu cầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome