Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 验收

验收

yàn shōu

HSK 7–9

Nghĩa

  • nghiệm thu

Định nghĩa

按照一定标准或合同进行检查,合格后予以接收。

Kiểm tra theo tiêu chuẩn hoặc hợp đồng nhất định, sau khi đạt yêu cầu thì tiếp nhận.

Cách dùng

通常用于工程项目、货物、设备等的检查接收,强调按标准或合同进行检验并确认合格。

Thường dùng cho việc kiểm tra tiếp nhận công trình, hàng hóa, thiết bị, v.v., nhấn mạnh việc kiểm tra theo tiêu chuẩn hoặc hợp đồng và xác nhận đạt yêu cầu.

Ví dụ

  • 1 工程完工后,需要经过验收才能投入使用。 (Sau khi công trình hoàn thành, cần phải nghiệm thu mới có thể đưa vào sử dụng.)
  • 2 这批设备已经通过验收,质量没有问题。 (Lô thiết bị này đã được nghiệm thu, chất lượng không có vấn đề.)
  • 3 验收人员正在检查新买的电脑。 (Nhân viên nghiệm thu đang kiểm tra những chiếc máy tính mới mua.)
  • 4 合同规定,验收合格后三日内支付货款。 (Hợp đồng quy định, sau khi nghiệm thu đạt yêu cầu thì thanh toán tiền hàng trong vòng ba ngày.)
  • 5 项目验收时,专家提出了几个整改意见。 (Khi nghiệm thu dự án, các chuyên gia đã đưa ra vài ý kiến chỉnh sửa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản