Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 验证

验证

yàn zhèng

HSK 6

Nghĩa

  • kiểm chứng
  • xác minh

Định nghĩa

通过试验或检查来证明某事物是否正确、真实或有效。

Dùng cách thử nghiệm hoặc kiểm tra để chứng minh một sự vật nào đó là đúng, chân thực hay có hiệu lực.

Cách dùng

常作为动词使用,后面可接宾语,如“验证身份”、“验证数据”。多用于科技、学术、法律等需要确认的场合。

Thường dùng như động từ, sau có thể có tân ngữ, như "xác minh danh tính", "kiểm chứng dữ liệu". Dùng nhiều trong khoa học, học thuật, pháp luật và các lĩnh vực cần xác nhận.

Ví dụ

  • 1 我们需要验证这个假设是否正确。 (Chúng ta cần kiểm chứng giả thuyết này có đúng hay không.)
  • 2 在登录时,系统会验证你的密码。 (Khi đăng nhập, hệ thống sẽ xác minh mật khẩu của bạn.)
  • 3 实验结果已经验证了他的理论。 (Kết quả thí nghiệm đã kiểm chứng lý thuyết của anh ấy.)
  • 4 请提供相关文件以验证你的身份。 (Vui lòng cung cấp giấy tờ liên quan để xác minh danh tính của bạn.)
  • 5 这个软件可以快速验证数据的准确性。 (Phần mềm này có thể nhanh chóng kiểm chứng độ chính xác của dữ liệu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome