Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 骏马

骏马

jùn mǎ

HSK 7–9

Nghĩa

  • tuấn mã
  • ngựa tốt

Định nghĩa

骏马指良马,即跑得快、健壮的马。也常用于比喻优秀的人才。

骏马 chỉ những con ngựa tốt, chạy nhanh và khỏe mạnh. Cũng thường được dùng để ví với người tài giỏi.

Cách dùng

骏马常用于形容马匹优良,也可比喻人才出众。在成语和文学作品中经常出现,带有褒义。

骏马 thường dùng để mô tả ngựa tốt, cũng có thể ví với người tài năng xuất chúng. Xuất hiện nhiều trong thành ngữ và văn học, mang nghĩa tích cực.

Ví dụ

  • 1 草原上骏马奔腾。 (Ngựa tốt chạy trên thảo nguyên.)
  • 2 他骑着一匹骏马。 (Anh ấy cưỡi một con ngựa tốt.)
  • 3 骏马配英雄。 (Ngựa tốt xứng với anh hùng.)
  • 4 这匹骏马在比赛中获得了冠军。 (Con tuấn mã này đã đạt giải nhất trong cuộc đua.)
  • 5 人才如同骏马,需要伯乐来发现。 (Nhân tài như ngựa tốt, cần bá lạc để phát hiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome