骗
piàn
Nghĩa
- lừa
- lừa gạt
Định nghĩa
用谎言或诡计使人上当;欺骗。
Dùng lời nói dối hoặc mưu kế khiến người khác mắc lừa; lừa gạt.
Cách dùng
“骗”是动词,常跟宾语,宾语可以是人(骗某人)或财物(骗钱、骗东西)。也可以构成“骗子”“骗局”等名词。口语中很常用,带有贬义。
“骗” là động từ, thường đi với tân ngữ, tân ngữ có thể là người (lừa ai đó) hoặc tài sản (lừa tiền, lừa đồ). Cũng có thể tạo thành danh từ như “骗子” (kẻ lừa đảo), “骗局” (trò lừa đảo). Rất thông dụng trong khẩu ngữ, mang nghĩa xấu.
Ví dụ
- 1 他骗我说他很有钱,其实是个穷光蛋。 (Anh ta lừa tôi rằng anh ta rất giàu, thực ra là một kẻ nghèo rớt mồng tơi.)
- 2 骗子骗走了她的所有积蓄。 (Kẻ lừa đảo đã lừa hết số tiền tiết kiệm của cô ấy.)
- 3 你别相信他,他在骗你。 (Đừng tin anh ta, anh ta đang lừa cậu đấy.)
- 4 这种广告纯属骗人的,千万别上当。 (Loại quảng cáo này hoàn toàn là lừa người, đừng có mắc lừa.)
- 5 他骗了父母的钱去赌博,真是太过分了。 (Nó lừa tiền của bố mẹ để đi đánh bạc, thật là quá đáng.)
- 6 我被他的花言巧语骗了,后悔莫及。 (Tôi đã bị lời lẽ ngon ngọt của anh ta lừa gạt, hối hận không kịp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.