Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 骗子

骗子

piàn zi

HSK 6

Nghĩa

  • kẻ lừa đảo

Định nghĩa

指用欺骗手段骗取他人财物或信任的人。

Chỉ người dùng thủ đoạn lừa dối để chiếm đoạt tài sản hoặc lòng tin của người khác.

Cách dùng

常用于口语,形容爱说谎、诈骗别人的人,具有贬义。可以指一般的说谎者,也可以指专业的诈骗犯。

Thường dùng trong khẩu ngữ, hình dung người hay nói dối, lừa gạt người khác, mang nghĩa xấu. Có thể chỉ kẻ nói dối thông thường, cũng có thể chỉ kẻ lừa đảo chuyên nghiệp.

Ví dụ

  • 1 他是个骗子,千万别相信他。 (Anh ta là kẻ lừa đảo, đừng tin anh ta.)
  • 2 网上有很多骗子,要小心。 (Trên mạng có rất nhiều kẻ lừa đảo, phải cẩn thận.)
  • 3 那个自称是医生的人其实是个骗子。 (Người tự xưng là bác sĩ đó thực ra là kẻ lừa đảo.)
  • 4 骗子又用新的方法来骗钱了。 (Bọn lừa đảo lại dùng phương pháp mới để lừa tiền.)
  • 5 他被骗子骗走了所有的积蓄。 (Anh ấy bị lừa đảo lấy đi hết tiền tiết kiệm.)
  • 6 大家要警惕这些电话骗子。 (Mọi người cần cảnh giác với những kẻ lừa đảo qua điện thoại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản