骚乱
sāo luàn
Nghĩa
- bạo loạn
- náo loạn
Định nghĩa
社会秩序混乱、动荡不安的状态或事件,常指暴动、抗议等暴力行为,造成社会不稳定。
Tình trạng hoặc sự kiện xã hội hỗn loạn, bất ổn về trật tự, thường chỉ các hành vi bạo lực như bạo loạn, biểu tình, gây mất ổn định xã hội.
Cách dùng
通常用于描述社会动荡、暴动、严重冲突等场面,多出现在新闻、报道中,带有负面色彩。
Thường được dùng để mô tả cảnh tượng xã hội bất ổn, bạo loạn, xung đột nghiêm trọng, thường xuất hiện trong tin tức, báo cáo, mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ
- 1 这场骚乱造成了多人受伤。 (Cuộc bạo loạn này đã khiến nhiều người bị thương.)
- 2 警察迅速平息了骚乱。 (Cảnh sát nhanh chóng dập tắt cuộc bạo loạn.)
- 3 骚乱过后,城市恢复了秩序。 (Sau bạo loạn, thành phố đã trở lại trật tự.)
- 4 政府采取措施防止骚乱发生。 (Chính phủ đã áp dụng biện pháp để ngăn chặn bạo loạn xảy ra.)
- 5 这场骚乱持续了三天。 (Cuộc bạo loạn này kéo dài ba ngày.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.